Bản dịch của từ Footfall trong tiếng Việt

Footfall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footfall(Noun)

fˈʊtfɔl
fˈʊtfɑl
01

Số lượng người đi vào một cửa hàng hoặc khu mua sắm trong một khoảng thời gian nhất định (thường dùng để đo lượng khách đến mua sắm).

The number of people entering a shop or shopping area in a given time.

顾客流量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh do bước chân tạo ra; tiếng bước đi khi ai đó đi trên sàn, cầu thang hoặc mặt đất.

The sound of a footstep or footsteps.

脚步声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ