shopping
shopping (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hoạt động mua sắm — việc đi mua hàng hoặc lựa chọn, so sánh và mua đồ dùng, quần áo, thực phẩm, v.v.
Shopping activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của shopping (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mua sắm ngày lễ holiday shopping | Nhiều gia đình thích mua sắm trong kỳ nghỉ cùng nhau vào tháng 12. Many families enjoy holiday shopping together during December each year. |
mua sắm nghiêm túc (hài hước) serious (humorous) shopping | Mua sắm nghiêm túc có thể cải thiện mối quan hệ xã hội giữa bạn bè tại trung tâm thương mại. Serious shopping can improve social connections among friends at the mall. |
mua sắm nghiện compulsive shopping | Nhiều người lớn tuổi tham gia vào mua sắm cưỡng bức để cảm thấy hạnh phúc. Many young adults engage in compulsive shopping to feel happier. |
mua sắm vào buổi tối muộn late-night shopping | Nhiều người thích mua sắm vào đêm khuya tại trung tâm thương mại vào cuối tuần. Many people enjoy late-night shopping at the mall on weekends. |
mua sắm tiện lợi convenience shopping | Mua sắm tiện lợi rất phổ biến trong giới chuyên gia bận rộn ở New York. Convenience shopping is popular among busy professionals in New York City. |
shopping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "shop" (mua sắm). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc chung chung về việc đi mua sắm (ví dụ: "I am shopping" = "Tôi đang đi mua sắm"; "Shopping is fun" = "Việc mua sắm vui").
present participle and gerund of shop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shopping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shopped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shopped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shopping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shopping" chỉ hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, thường diễn ra tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc trực tuyến. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "shopping" có thể gợi lên hình ảnh về một trải nghiệm tiêu dùng thoải mái và thư giãn, đặc biệt trong văn hóa Mỹ, nơi mua sắm được xem như một hoạt động giải trí phổ biến.