Bản dịch của từ Shopping trong tiếng Việt

Shopping

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping (Noun Uncountable)

ˈʃɒp.ɪŋ
ˈʃɑː.pɪŋ
01

Hoạt động mua sắm — việc đi mua hàng hoặc lựa chọn, so sánh và mua đồ dùng, quần áo, thực phẩm, v.v.

Shopping activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shopping (Verb)

ʃˈɑpɪŋ
ʃˈɑpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "shop" (mua sắm). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc chung chung về việc đi mua sắm (ví dụ: "I am shopping" = "Tôi đang đi mua sắm"; "Shopping is fun" = "Việc mua sắm vui").

Present participle and gerund of shop.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ