Bản dịch của từ Shopping trong tiếng Việt
Shopping

Shopping (Noun Uncountable)
Hoạt động mua sắm — việc đi mua hàng hoặc lựa chọn, so sánh và mua đồ dùng, quần áo, thực phẩm, v.v.
Shopping activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shopping (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "shop" (mua sắm). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc chung chung về việc đi mua sắm (ví dụ: "I am shopping" = "Tôi đang đi mua sắm"; "Shopping is fun" = "Việc mua sắm vui").
Present participle and gerund of shop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shopping" chỉ hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, thường diễn ra tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc trực tuyến. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "shopping" có thể gợi lên hình ảnh về một trải nghiệm tiêu dùng thoải mái và thư giãn, đặc biệt trong văn hóa Mỹ, nơi mua sắm được xem như một hoạt động giải trí phổ biến.
Họ từ
Từ "shopping" chỉ hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, thường diễn ra tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc trực tuyến. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "shopping" có thể gợi lên hình ảnh về một trải nghiệm tiêu dùng thoải mái và thư giãn, đặc biệt trong văn hóa Mỹ, nơi mua sắm được xem như một hoạt động giải trí phổ biến.
