Bản dịch của từ Footstep trong tiếng Việt

Footstep

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footstep (Noun)

fˈʊtstɛp
fˈʊtstɛp
01

Hành động bước đi, đặc biệt là lúc bàn chân chạm mặt đất; tiếng hoặc dấu vết do mỗi bước chân để lại.

An act of walking especially when the foot touches the ground

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết do bàn chân để lại trên một bề mặt (ví dụ trên đất, cát, tuyết).

A mark left by a foot on a surface

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh do bàn chân chạm đất khi người (hoặc động vật) bước đi.

A sound made by a foot coming into contact with the ground

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Footstep (Noun Uncountable)

fˈʊtstɛp
fˈʊtstɛp
01

Âm thanh hoặc hành động bước chân khi đi lại; tiếng chân (khi ai đó dẫm, bước trên mặt sàn, cầu thang, v.v.).

The sound or act of stepping or walking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh