Bản dịch của từ Footstep trong tiếng Việt
Footstep

Footstep (Noun)
Hành động bước đi, đặc biệt là lúc bàn chân chạm mặt đất; tiếng hoặc dấu vết do mỗi bước chân để lại.
An act of walking especially when the foot touches the ground
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Footstep" là danh từ chỉ dấu vết để lại bởi bàn chân khi di chuyển, thường liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh của bước đi. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng một cách tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm có chút khác biệt; cụ thể, người Anh thường phát âm rõ ràng hơn các âm tiết. Trong một số ngữ cảnh, "footstep" cũng hàm ý sự di chuyển của một người hoặc dấu vết của một hành động xảy ra trong quá khứ.
"Footstep" là danh từ chỉ dấu vết để lại bởi bàn chân khi di chuyển, thường liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh của bước đi. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng một cách tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm có chút khác biệt; cụ thể, người Anh thường phát âm rõ ràng hơn các âm tiết. Trong một số ngữ cảnh, "footstep" cũng hàm ý sự di chuyển của một người hoặc dấu vết của một hành động xảy ra trong quá khứ.
