Bản dịch của từ Shift trong tiếng Việt
Shift
NounVerb

Shift (Noun)
ʃˈɪft
ˈʃɪft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shift (Verb)
ʃˈɪft
ˈʃɪft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyển giao quyền sở hữu hoặc trách nhiệm
To transfer ownership or responsibility
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
