Bản dịch của từ Exemplifying trong tiếng Việt
Exemplifying

Exemplifying (Verb)
Minh họa bằng ví dụ; trình bày hoặc giải thích một điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ cụ thể để dễ hiểu hơn.
To show or illustrate by example.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exemplifying" là động từ pha trộn có nghĩa là minh họa hoặc làm mẫu cho một ý tưởng, khái niệm hoặc thực tiễn thông qua ví dụ cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "exemplifying" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, phổ biến là /ɪɡˈzɛmplɪfaɪŋ/ trong cả hai biến thể, với sự nhấn nhá có thể khác biệt nhỏ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu để cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho luận điểm.
Họ từ
Từ "exemplifying" là động từ pha trộn có nghĩa là minh họa hoặc làm mẫu cho một ý tưởng, khái niệm hoặc thực tiễn thông qua ví dụ cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "exemplifying" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, phổ biến là /ɪɡˈzɛmplɪfaɪŋ/ trong cả hai biến thể, với sự nhấn nhá có thể khác biệt nhỏ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu để cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho luận điểm.
