Bản dịch của từ Exemplifying trong tiếng Việt

Exemplifying

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplifying (Verb)

ɪgzˈɛmpləfaɪɪŋ
ɪgzˈɛmpləfaɪɪŋ
01

Minh họa bằng ví dụ; trình bày hoặc giải thích một điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ cụ thể để dễ hiểu hơn.

To show or illustrate by example.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exemplifying (Adjective)

ɪgzˈɛmpləfaɪɪŋ
ɪgzˈɛmpləfaɪɪŋ
01

Mang tính minh họa; làm ví dụ; được dùng như một ví dụ điển hình

Serving as an example.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ