ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Illustrate
Giải thích, làm rõ bằng ví dụ, hình ảnh hoặc minh họa để người khác dễ hiểu hơn.
Illustration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là ví dụ minh họa cho.
Serve as an example of.
Cung cấp cho sách, báo, tạp chí... các hình ảnh minh họa (tranh, ảnh) để làm rõ nội dung hoặc trang trí.
Provide (a book, newspaper, etc.) with pictures.
Giải thích hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách nêu ví dụ, minh họa hoặc trình bày cụ thể.
To make the meaning of something clearer by giving examples.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/illustrate/