Bản dịch của từ Illustrate trong tiếng Việt
Illustrate
Verb

Illustrate (Verb)
ˈɪl.ə.streɪt
ˈɪl.ə.streɪt
01
Minh họa.
Ví dụ
The graph illustrates the rise in social media usage among teenagers.
Biểu đồ minh họa sự gia tăng sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên.
The survey results illustrate the impact of social media on mental health.
Kết quả khảo sát minh họa tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.
The case study illustrates how social media can influence consumer behavior.
Nghiên cứu điển hình minh họa cách mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.