Bản dịch của từ Abstain trong tiếng Việt
Abstain

Abstain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abstain" là một động từ có nghĩa là tự nguyện không tham gia hoặc kiêng cữ trong việc làm gì đó, thường liên quan đến những hành vi không lành mạnh hoặc không được phép. Trong tiếng Anh, "abstain" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, việc "abstain" có thể liên quan đến việc không bỏ phiếu hoặc không đưa ra ý kiến trong các quyết định quan trọng.
Họ từ
Từ "abstain" là một động từ có nghĩa là tự nguyện không tham gia hoặc kiêng cữ trong việc làm gì đó, thường liên quan đến những hành vi không lành mạnh hoặc không được phép. Trong tiếng Anh, "abstain" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, việc "abstain" có thể liên quan đến việc không bỏ phiếu hoặc không đưa ra ý kiến trong các quyết định quan trọng.
