Bản dịch của từ Wake trong tiếng Việt

Wake

Noun [U/C]Verb

Wake Noun

/wˈeik/
/wˈeik/
01

Một vệt nước hoặc không khí bị xáo trộn do tàu hoặc máy bay đi qua để lại.

A trail of disturbed water or air left by the passage of a ship or aircraft.

Ví dụ

The wake of the ship disrupted the calm waters of the harbor.

Sự trỗi dậy của con tàu đã làm gián đoạn vùng nước yên tĩnh của bến cảng.

The plane left a turbulent wake as it soared through the sky.

Máy bay để lại một làn sóng hỗn loạn khi nó bay vút qua bầu trời.

02

Một buổi canh gác hoặc cầu nguyện được tổ chức bên cạnh thi thể của một người đã chết, đôi khi kèm theo các nghi lễ.

A watch or vigil held beside the body of someone who has died, sometimes accompanied by ritual observances.

Ví dụ

After the wake, the funeral procession made its way to the cemetery.

Sau khi thức giấc, đám tang tiến đến nghĩa trang.

Family and friends gathered for the wake to pay their respects.

Gia đình và bạn bè tụ tập để tưởng niệm.

03

Một lễ hội và ngày lễ hàng năm được tổ chức ở một số vùng phía bắc nước anh, ban đầu được tổ chức tại một giáo xứ nông thôn vào ngày lễ của vị thánh bảo trợ của nhà thờ.

An annual festival and holiday held in some parts of northern england, originally one held in a rural parish on the feast day of the patron saint of the church.

Ví dụ

The village celebrated the wake with music and dancing.

Ngôi làng tổ chức lễ tưởng niệm bằng âm nhạc và khiêu vũ.

The local wake included a parade and food stalls.

Lễ tưởng niệm ở địa phương bao gồm một cuộc diễu hành và các quầy bán đồ ăn.

Wake Verb

/wˈeik/
/wˈeik/
01

Tổ chức một buổi cầu nguyện bên cạnh (người đã chết)

Hold a vigil beside (someone who has died)

Ví dụ

The community will wake for the deceased in the evening.

Cộng đồng sẽ thức dậy vào buổi tối cho người đã khuất.

Friends gathered to wake for their friend who passed away.

Bạn bè tụ tập để tưởng nhớ người bạn đã qua đời.

02

Xuất hiện hoặc khiến bạn thức dậy khỏi giấc ngủ; đừng ngủ nữa.

Emerge or cause to emerge from sleep; stop sleeping.

Ví dụ

After a long night partying, she struggled to wake up.

Sau một đêm dài tiệc tùng, cô cố gắng thức dậy.

The alarm clock woke him up early for the meeting.

Đồng hồ báo thức đánh thức anh dậy sớm để họp.

Kết hợp từ của Wake (Verb)

CollocationVí dụ

Wake with a start

Giật mình tỉnh dậy

She woke with a start when her phone rang suddenly.

Cô ấy tỉnh giấc khi điện thoại của cô đột ngột reo lên.

Wake to find something

Thức dậy và phát hiện điều gì đó

She woke to find her phone missing.

Cô ấy tỉnh dậy và phát hiện điện thoại của mình đã mất.

Wake up to find something

Thức dậy và phát hiện điều gì đó

She woke up to find her post on social media went viral.

Cô ấy thức dậy và phát hiện bài đăng của mình trên mạng xã hội trở nên phổ biến.

Wake up with a start

Thức dậy bởi một cú giật mình

She woke up with a start after hearing a loud noise.

Cô ấy tỉnh giấc với một cú giật sau khi nghe thấy tiếng ồn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wake

In the wake of something

/ɨn ðə wˈeɪk ˈʌv sˈʌmθɨŋ/

Sau cơn mưa trời lại sáng/ Hậu quả của việc gì đó

After something; as a result of some event.

As a result

Kết quả

/wˈeɪk ðə dˈɛd/

Đánh thức cả làng

To be so loud as to wake those who are “sleeping” the most soundly: the dead.

The party was so loud, it could wake the dead.

Bữa tiệc ồn ào đến mức có thể đánh thức những người ngủ sâu nhất.