Bản dịch của từ Vigil trong tiếng Việt
Vigil

Vigil (Noun)
Trong đạo Thiên Chúa, “vigil” là buổi canh thức hoặc lễ cầu nguyện diễn ra vào đêm trước một ngày lễ tôn giáo hoặc thánh ngày, khi tín hữu thức thâu đêm hoặc tụ họp để cầu nguyện, suy ngẫm và chuẩn bị tinh thần cho ngày lễ kế tiếp.
In the Christian Church the eve of a festival or holy day as an occasion of religious observance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vigil" chỉ tình trạng canh gác hoặc theo dõi một sự kiện trong thời gian dài, thường là vào ban đêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, như việc giữ đêm canh cầu nguyện. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "vigil" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vigil" còn có thể biểu thị sự chú ý đối với một vấn đề xã hội nào đó.
Họ từ
Từ "vigil" chỉ tình trạng canh gác hoặc theo dõi một sự kiện trong thời gian dài, thường là vào ban đêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, như việc giữ đêm canh cầu nguyện. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "vigil" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vigil" còn có thể biểu thị sự chú ý đối với một vấn đề xã hội nào đó.
