vigil
vigil (Noun)
Nghĩa 01
Trong đạo Thiên Chúa, “vigil” là buổi canh thức hoặc lễ cầu nguyện diễn ra vào đêm trước một ngày lễ tôn giáo hoặc thánh ngày, khi tín hữu thức thâu đêm hoặc tụ họp để cầu nguyện, suy ngẫm và chuẩn bị tinh thần cho ngày lễ kế tiếp.
in the Christian Church the eve of a festival or holy day as an occasion of religious observance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vigil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vigil | vigils |
Kết hợp từ của vigil (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuần hành bảo tháp peace vigil | Buổi đêm bình yên đã đưa cộng đồng lại gần nhau vì một nguyên nhân chung. The peace vigil brought the community together for a common cause. |
tuần tra xuyên đêm round-the-clock vigil | Cộng đồng tổ chức tuần tra quanh đồng hồ cho đứa trẻ mất tích. The community organized a round-the-clock vigil for the missing child. |
lễ hành hương đen trắng candlelit vigil | Nghi thức đốt nến đã đưa cộng đồng lại với một nguyên nhân. The candlelit vigil brought the community together for a cause. |
cầu nguyện đêm prayer vigil | Cộng đồng tổ chức đêm cầu nguyện vì hòa bình và đoàn kết. The community organized a prayer vigil for peace and unity. |
sự canh giữ liên tục constant vigil | Cô ấy duy trì sự canh giữ liên tục trên tài khoản mạng xã hội của mình. She maintains constant vigil over her social media accounts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vigil" chỉ tình trạng canh gác hoặc theo dõi một sự kiện trong thời gian dài, thường là vào ban đêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, như việc giữ đêm canh cầu nguyện. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "vigil" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vigil" còn có thể biểu thị sự chú ý đối với một vấn đề xã hội nào đó.