pray
pray (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pray (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | praying |
Kết hợp từ của pray (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hy vọng và cầu nguyện hope and pray | Nhiều người hy vọng và cầu nguyện cho hòa bình trong xã hội mỗi ngày. Many people hope and pray for peace in society every day. |
hãy cầu nguyện let us pray | Hãy cầu nguyện cho hòa bình trong cuộc họp cộng đồng tuần tới. Let us pray for peace during the community meeting next week. |
pray (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pray" có nghĩa là cầu nguyện, một hành động thể hiện sự giao tiếp với thần thánh hoặc niềm tin tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút; ở British English, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn so với American English. Từ "pray" cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh phi tôn giáo như "pray for good weather", thể hiện mong muốn hoặc hy vọng.