preface
preface (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của preface (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | preface |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prefaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prefaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prefaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prefacing |
preface (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preface (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preface | prefaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preface" có nghĩa là phần mở đầu của một tác phẩm văn học, sách báo hay tài liệu nào đó, nhằm trình bày mục đích, bối cảnh hoặc thông tin về nội dung chính. Trong tiếng Anh, "preface" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với trọng âm hơi khác nhau giữa hai phiên bản.