Bản dịch của từ Preface trong tiếng Việt

Preface

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preface (Noun)

pɹˈɛfəs
pɹˈɛfɪs
01

Đoạn mở đầu của một cuốn sách, thường giải thích chủ đề, phạm vi hoặc mục đích của cuốn sách—giống lời giới thiệu do tác giả viết trước nội dung chính.

An introduction to a book typically stating its subject scope or aims.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Preface (Verb)

pɹˈɛfəs
pɹˈɛfɪs
01

Viết lời tựa hoặc giới thiệu ngắn đặt ở đầu một cuốn sách (tác giả hoặc người khác viết) để mở đầu, trình bày mục đích hoặc bối cảnh của cuốn sách.

Provide a book with a preface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ