Anh - Việt

Bản dịch của từ Preface trong tiếng Việt

preface

VerbNoun

preface (Verb)

/pɹˈɛfəs/
/pɹˈɛfɪs/
AI

Nghĩa 01

Viết lời tựa hoặc giới thiệu ngắn đặt ở đầu một cuốn sách (tác giả hoặc người khác viết) để mở đầu, trình bày mục đích hoặc bối cảnh của cuốn sách.

Provide a book with a preface.

Ví dụ
Cô ấy đã mở đầu tiểu thuyết của mình bằng một thông điệp chân thành.She prefaced her novel with a heartfelt message.
Tác giả đã mở đầu tự truyện của mình bằng một câu chuyện cá nhân.The author prefaced his autobiography with a personal anecdote.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của preface (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

preface

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prefaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prefaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prefaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prefacing

preface (Noun)

/pɹˈɛfəs/
/pɹˈɛfɪs/
AI

Nghĩa 01

Đoạn mở đầu của một cuốn sách, thường giải thích chủ đề, phạm vi hoặc mục đích của cuốn sách—giống lời giới thiệu do tác giả viết trước nội dung chính.

An introduction to a book typically stating its subject scope or aims.

Ví dụ
Phần lời nói đầu của cuốn tiểu thuyết giải thích bối cảnh lịch sử.The preface of the novel explained the historical background.
Cô ấy viết một phần lời nói đầu cho bài nghiên cứu của mình về vấn đề xã hội.She wrote a preface for her research paper on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của preface (Noun)

SingularPlural

preface

prefaces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh