Bản dịch của từ Eve trong tiếng Việt

Eve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eve(Noun)

ˈiv
ˈiv
01

Ngày hoặc khoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp quan trọng (thường dùng để chỉ ngày trước khi điều gì đó xảy ra).

The day or period of time immediately before an event or occasion.

事件前夕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo Kinh Thánh, Eve là người phụ nữ đầu tiên, bạn đời của Adam và là mẹ của Cain và Abel.

(in the Bible) the first woman, companion of Adam and mother of Cain and Abel.

圣经中的第一个女人,亚当的妻子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Eve (Noun)

SingularPlural

Eve

Eves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ