Bản dịch của từ Eve trong tiếng Việt

Eve

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eve (Noun)

ˈiv
ˈiv
01

Ngày hoặc khoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp quan trọng (thường dùng để chỉ ngày trước khi điều gì đó xảy ra).

The day or period of time immediately before an event or occasion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh