Bản dịch của từ Adam trong tiếng Việt

Adam

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adam (Noun)

ˈædəm
ˈædəm
01

Một người đàn ông bình thường, đại diện cho người thường (không phải nhân vật đặc biệt hay mang ý nghĩa tôn giáo ở đây).

A common man.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đàn ông đầu tiên và là con người đầu tiên theo Kinh Thánh (sáng tạo bởi Đức Chúa Trời, chồng của Eva).

The first man and the first human according to the Bible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh