Bản dịch của từ Bible trong tiếng Việt
Bible
Noun [U/C]

Bible(Noun)
bˈaɪbəl
ˈbaɪbəɫ
01
Một cuốn sách được xem là có thẩm quyền trong lĩnh vực cụ thể
A book is considered an authoritative source in a specific field.
在某一具体领域,被视为权威的书籍。
Ví dụ
Ví dụ
Bible

Một cuốn sách được xem là có thẩm quyền trong lĩnh vực cụ thể
A book is considered an authoritative source in a specific field.
在某一具体领域,被视为权威的书籍。