soundly
Adverb
soundly (Adverb)
/sˈaʊndli/
/sˈaʊndli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách chắc chắn, không có sai sót hay thiếu sót; hoàn toàn, triệt để (thực hiện điều gì đó một cách vững chắc và đầy đủ).
Ví dụ
Nhóm làm việc một cách cẩn thận để hoàn thành dự án đúng hạn.The team worked he team worked he team worked soundly to complete the project on time.
Cô ấy ngủ một cách sâu sau một ngày dài tình nguyện tại trại cứu trợ.She slept he slept he slept soundly after a long day of volunteering at the shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của soundly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
soundly âm thanh | more soundly rõ ràng hơn | most soundly một cách rõ ràng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soundly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách vững chắc" hoặc "hoàn toàn". Trong ngữ cảnh ngủ, nó chỉ việc ngủ sâu và không bị quấy rối. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "soundly" có thể được thay thế bằng "well" trong tiếng Anh Mỹ để nhấn mạnh hơn về chất lượng.