unwell
unwell (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy không khỏe; bị ốm hoặc có triệu chứng mệt mỏi, khó chịu về mặt sức khỏe.
Ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của unwell (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nặng bệnh seriously unwell | Nhiều người đã bị ốm nặng trong sự kiện xã hội cuối năm 2022. Many people were seriously unwell during the last social event in 2022. |
tinh thần không ổn định mentally unwell | Cô ấy cảm thấy không ổn về tinh thần do cô đơn xã hội. She felt mentally unwell due to social isolation. |
hơi không khoẻ a little unwell | Tôi cảm thấy hơi không khỏe sau sự kiện xã hội. I feel a little unwell after the social event. |
thực sự không khoẻ really unwell | Cô ấy thực sự không khỏe và cần phải đi bác sĩ ngay. She is really unwell and needs to see a doctor urgently. |
rất không khỏe extremely unwell | Cô ấy cảm thấy rất không khỏe trong sự kiện xã hội. She felt extremely unwell during the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unwell" được sử dụng để chỉ trạng thái sức khỏe không tốt, có thể bao gồm cảm giác mệt mỏi, ốm đau hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, "unwell" thường được ưa chuộng hơn trong bối cảnh trang trọng hoặc y tế, trong khi từ "sick" có thể mang nghĩa rộng hơn và sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Mỹ.