psychology
psychology (Noun)
Nghĩa 01
Ngành khoa học nghiên cứu tâm trí/con người và các chức năng của nó, đặc biệt là những quá trình và cơ chế ảnh hưởng đến hành vi trong những hoàn cảnh cụ thể.
The scientific study of the human mind and its functions, especially those affecting behaviour in a given context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của psychology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
psychology | psychologies |
Kết hợp từ của psychology (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tâm lý đám đông crowd psychology | Hiểu biết về tâm lý đám đông là rất quan trọng cho quản lý sự kiện. Understanding crowd psychology is crucial for event management. |
ngành tâm lý học học thuật academic psychology | Tâm lý học học thuật nghiên cứu hành vi con người trong môi trường giáo dục. Academic psychology studies human behavior in educational settings. |
tâm lý nhóm group psychology | Tâm lý nhóm đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. Group psychology plays a crucial role in social interactions. |
tâm lý chuyên nghiệp professional psychology | Tâm lý học chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển xã hội. Professional psychology plays a crucial role in social development. |
tâm lý hình thành Gestalt psychology | Tâm lý học Gestalt giúp chúng ta hiểu cách mọi người nhìn nhận các nhóm xã hội như một tổng thể. Gestalt psychology helps us understand how people see social groups as a whole. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu hành vi và quá trình tâm trí của con người. Ngành này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như tâm lý học phát triển, tâm lý học xã hội và tâm lý học lâm sàng. Từ "psychology" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, có thể tồn tại sự khác biệt trong các thuật ngữ cụ thể và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu tâm lý.