inflate
inflate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bơm không khí hoặc khí vào một vật có thể phồng lên (như bong bóng, lốp xe, hoặc đồ chơi hơi) để nó căng lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gây ra tình trạng đồng tiền mất giá hoặc làm cho lạm phát tăng lên trong một nền kinh tế (tức là làm cho giá cả chung tăng và sức mua của tiền giảm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inflate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inflate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inflated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inflated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inflates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inflating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inflate" có nghĩa là làm tăng kích thước hoặc khối lượng của một vật thông qua việc bơm khí, chất lỏng hoặc bất kỳ chất gì khác vào bên trong. Trên thực tế, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để chỉ việc tăng giá cả. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không lớn, chủ yếu nằm ở cách thức sử dụng và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "inflate" có thể ám chỉ việc gia tăng giá cả trong lĩnh vực tài chính, trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể đi kèm với nhiều ngữ điệu khác nhau khi nói hoặc viết.