expandable
expandable (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị (thường là phần cứng máy tính) được thiết kế để dễ dàng mở rộng hoặc nâng cấp, nghĩa là có thể thêm bộ phận, nâng cấp hay mở rộng chức năng mà không phải thay toàn bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expandable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể mở rộng, kéo dài hoặc phát triển thêm về kích thước, quy mô hoặc phạm vi.
Có thể mở rộng, kéo dài hoặc phát triển thêm về kích thước, quy mô hoặc phạm vi.
able to be extended or developed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của expandable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
expandable có thể mở rộng | more expandable có thể mở rộng hơn | most expandable có thể mở rộng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "expandable" chỉ khả năng có thể mở rộng hoặc tăng diện tích, dung tích. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường dùng để chỉ các sản phẩm, như bộ nhớ máy tính hoặc thiết bị, có thể được mở rộng thêm chức năng hoặc dung lượng. Trong tiếng Anh Anh, từ này và cách sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với âm "a" trong "expandable" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.