Bản dịch của từ Visually trong tiếng Việt
Visually

Visually (Adverb)
Bằng cách nhìn; thông qua thị giác — điều gì đó được nhận biết, đánh giá hoặc trình bày nhờ vào mắt, hình ảnh hoặc yếu tố nhìn thấy.
By means of sight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Visually" là một trạng từ, mang nghĩa "theo hình thức hình ảnh" hoặc "theo cách nhìn". Từ này thường được sử dụng để miêu tả các khía cạnh liên quan đến thị giác, chẳng hạn như trong nghệ thuật, truyền thông hoặc thiết kế. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ liên quan đến nghệ thuật hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen sử dụng và một vài ví dụ cụ thể trong văn viết.
"Visually" là một trạng từ, mang nghĩa "theo hình thức hình ảnh" hoặc "theo cách nhìn". Từ này thường được sử dụng để miêu tả các khía cạnh liên quan đến thị giác, chẳng hạn như trong nghệ thuật, truyền thông hoặc thiết kế. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ liên quan đến nghệ thuật hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen sử dụng và một vài ví dụ cụ thể trong văn viết.
