Bản dịch của từ Fell trong tiếng Việt
Fell

Fell (Verb)
(động từ) Hạ sát, đánh ngã hoặc phá hủy ai/cái gì bằng cách tấn công; làm cho ngã xuống hoặc chết.
Transitive To strike down kill destroy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Làm cho thứ gì đó rơi xuống; trong ngữ cảnh thường dùng, chỉ hành động đốn/chặt một cái cây cho nó ngã xuống.
Transitive To make something fall especially to chop down a tree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fell (Noun)
Hành động chặt cây lấy gỗ; việc đốn hạ cây để khai thác gỗ.
A cuttingdown of timber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fell" trong tiếng Anh có hai ý nghĩa chính. Đầu tiên, nó là một động từ có nghĩa là "ngã" hoặc "rơi". Ngoài ra, "fell" còn được sử dụng như một danh từ trong ngữ cảnh địa lý, chỉ một vùng đất đồi núi hoặc cao nguyên, đặc biệt là trong văn hóa Anh. Trong tiếng Anh Anh (British English), "fell" được phát âm với âm "e" ngắn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English) có thể không có sự phân biệt rõ ràng về âm sắc.
Họ từ
Từ "fell" trong tiếng Anh có hai ý nghĩa chính. Đầu tiên, nó là một động từ có nghĩa là "ngã" hoặc "rơi". Ngoài ra, "fell" còn được sử dụng như một danh từ trong ngữ cảnh địa lý, chỉ một vùng đất đồi núi hoặc cao nguyên, đặc biệt là trong văn hóa Anh. Trong tiếng Anh Anh (British English), "fell" được phát âm với âm "e" ngắn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English) có thể không có sự phân biệt rõ ràng về âm sắc.
