Anh - Việt

Bản dịch của từ Hush trong tiếng Việt

hush

VerbNoun

hush (Verb)

/hˈʌʃ/
/ˈhəʃ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho ai đó im lặng hoặc yên tĩnh.

Làm cho ai đó im lặng hoặc yên tĩnh.

To make someone silent or quiet

Ví dụ
Giáo viên làm học sinh im lặng trong giờ kiểm tra để giữ yên lặng.Teachers hush students during exams to keep the room quiet.
Cha mẹ không làm con cái im lặng khi chúng hỏi nhiều câu hỏi.Parents do not hush children when they ask many questions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để im lặng hoặc dập tắt sự thảo luận hoặc chỉ trích

Để im lặng hoặc dập tắt sự thảo luận hoặc chỉ trích

To silence or suppress discussion or criticism

Ví dụ
Chính phủ đã cố gắng làm cho các cuộc biểu tình ở New York im lặng vào năm ngoái.The government tried to hush the protests in New York last year.
Mạng xã hội không thể làm cho tiếng nói của các nhà hoạt động trẻ im lặng ngày nay.Social media cannot hush the voices of young activists today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để làm dịu hoặc xoa dịu

Để làm dịu hoặc xoa dịu

To calm or pacify

Ví dụ
Giáo viên nhanh chóng làm học sinh ồn ào yên lặng trong các sự kiện xã hội.Teachers hush noisy students during social events quickly.
Mọi người không làm dịu các cuộc tranh luận tại các buổi tụ họp công cộng.People do not hush arguments at public social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hush (Noun)

/hˈʌʃ/
/ˈhəʃ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho ai đó im lặng

Làm cho ai đó im lặng

A state of silence or quiet

Ví dụ
Sự yên lặng trong phòng thể hiện sự tôn trọng trong lễ tưởng niệm.The hush in the room showed respect during the memorial.
Không có sự yên lặng khi trẻ con chơi ở công viên.There was no hush when the children played in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để im lặng hoặc dập tắt thảo luận hay chỉ trích

Để im lặng hoặc dập tắt thảo luận hay chỉ trích

A term used to request silence

Ví dụ
Cả phòng trở nên yên lặng khi diễn giả đến sự kiện.The room fell into a hush when the speaker arrived at the event.
Quán cà phê không có sự yên lặng dù đã muộn giờ.There was no hush in the cafe despite the late hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để làm dịu hoặc xoa dịu

Để làm dịu hoặc xoa dịu

An instance of silence a pause in conversation or activity

Ví dụ
Khi diễn giả bắt đầu bài nói chuyện tại sự kiện, mọi người đều im lặng.There was a hush when the speaker started the talk at the event.
Phòng không có khoảnh khắc im lặng trong bữa tiệc ồn ào tối qua.The room did not have a hush during the noisy party last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh