Bản dịch của từ Hush trong tiếng Việt

Hush

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hush(Verb)

hˈʌʃ
ˈhəʃ
01

Để im lặng hoặc dập tắt sự thảo luận hoặc chỉ trích

To silence or suppress discussion or criticism

Ví dụ
02

Làm cho ai đó im lặng hoặc yên tĩnh.

To make someone silent or quiet

Ví dụ
03

Để làm dịu hoặc xoa dịu

To calm or pacify

Ví dụ

Hush(Noun)

hˈʌʃ
ˈhəʃ
01

Làm cho ai đó im lặng

A state of silence or quiet

Ví dụ
02

Để im lặng hoặc dập tắt thảo luận hay chỉ trích

A term used to request silence

Ví dụ
03

Để làm dịu hoặc xoa dịu

An instance of silence a pause in conversation or activity

Ví dụ