Bản dịch của từ Chớp trong tiếng Việt
Chớp

Chớp(Noun)
Ánh sáng loé mạnh lên rồi tắt ngay, nói chung
A sudden flash or brief burst of light that appears and disappears quickly (e.g., a flash of lightning or a camera flash)
Hiện tượng ánh sáng loé mạnh rồi tắt ngay do sự phóng điện giữa hai đám mây hoặc giữa mây và mặt đất
A bright flash of light caused by an electrical discharge between clouds or between a cloud and the ground (lightning)
Chớp(Verb)
[mắt] nhắm lại rồi mở ra ngay
To blink (one's eyes quickly: close and open them right away)
Giành lấy rất nhanh, không bỏ lỡ dịp may hiếm có
To seize quickly; to grab an opportunity immediately without letting a rare chance pass
Loé hoặc làm loé ánh sáng, rồi vụt tắt ngay
To flash or sparkle briefly; to emit a sudden bright light that quickly goes out
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chớp — (formal) flash; (informal) wink. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ một tia sáng rất ngắn hoặc khoảnh khắc chớp nhoáng; động từ chỉ hành động lóe sáng hoặc chớp mắt nhanh. Dùng nghĩa formal khi nói về ánh sáng, sự vụt lóe (flash), và nghĩa informal khi chỉ chớp mắt thân mật (wink). Chú ý ngữ cảnh để phân biệt ánh sáng kỹ thuật và tương tác giao tiếp.
chớp — (formal) flash; (informal) wink. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ một tia sáng rất ngắn hoặc khoảnh khắc chớp nhoáng; động từ chỉ hành động lóe sáng hoặc chớp mắt nhanh. Dùng nghĩa formal khi nói về ánh sáng, sự vụt lóe (flash), và nghĩa informal khi chỉ chớp mắt thân mật (wink). Chú ý ngữ cảnh để phân biệt ánh sáng kỹ thuật và tương tác giao tiếp.
