chop
chop (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chop | chops |
Kết hợp từ của chop (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sườn cừu lamb chop | Tôi đã thưởng thức những miếng sườn cừu ngon tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy. I enjoyed delicious lamb chops at the social event last Saturday. |
sườn bê veal chop | Tôi đã thưởng thức một miếng sườn bê ngon tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy. I enjoyed a delicious veal chop at the social event last Saturday. |
sườn heo cốt lết loin chop | Tuần trước, chúng tôi đã thưởng thức sườn lưng tại sự kiện nướng cộng đồng. Last week, we enjoyed loin chop at the community barbecue event. |
sườn cừu mutton chop | Thứ Bảy tuần trước, chúng tôi đã thưởng thức món sườn cừu ở nhà hàng địa phương. Last Saturday, we enjoyed mutton chop at the local restaurant. |
sườn heo pork chop | Cuối tuần trước, chúng tôi đã thưởng thức một miếng sườn heo ngon tại quán Joe. Last weekend, we enjoyed a delicious pork chop at Joe's Diner. |
chop (Verb)
Nghĩa 01
Thường xuyên thay đổi ý kiến, quan điểm hoặc hành vi một cách đột ngột, không kiên định.
Change one's opinions or behaviour repeatedly and abruptly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chopped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chopped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chopping |
Kết hợp từ của chop (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chặt cái gì thành từng mảnh chop sth to pieces | Cộng đồng đã chặt công viên cũ thành từng mảnh để xây dựng mới. The community chopped the old park to pieces for new buildings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chop" có nghĩa là cắt, đốn hoặc chia nhỏ một vật thể thành các phần. Trong tiếng Anh Mỹ, "chop" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc hoạt động ngoài trời, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được áp dụng trong ngữ cảnh thể thao, như "chop" trong golf. Phiên âm của từ này tương tự trong cả hai biến thể, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và thói quen ngôn ngữ địa phương.
