Bản dịch của từ Axe trong tiếng Việt
Axe

Axe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Việc cắt giảm một cách mạnh mẽ, quyết liệt (ví dụ cắt ngân sách, sa thải nhiều người, giảm quy mô hoạt động).
Figurative A drastic reduction or cutback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Axe (Verb)
(động từ, nghĩa bóng) Sa thải, cho thôi việc hoặc cắt giảm mạnh (nhân sự, ngân sách, chương trình...) một cách quyết liệt hoặc không khoan nhượng; hủy bỏ (một kế hoạch, chương trình).
Transitive figurative To lay off terminate or drastically reduce especially in a rough or ruthless manner to cancel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Chặt, đốn bằng rìu; hạ xuống bằng rìu (ví dụ chặt cây bằng rìu).
Transitive To fell or chop with an axe.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "axe" (hoặc "ax" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một công cụ có lưỡi sắc dùng để chặt hoặc cắt. Trong tiếng Anh Anh, "axe" là phiên bản chuẩn, trong khi "ax" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và sử dụng trong ngữ cảnh tương đương, tuy nhiên văn bản và cách phát âm có sự khác biệt do yếu tố địa lý. "Axe" thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến công việc xây dựng, lâm nghiệp và các hoạt động ngoài trời.
Họ từ
Từ "axe" (hoặc "ax" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một công cụ có lưỡi sắc dùng để chặt hoặc cắt. Trong tiếng Anh Anh, "axe" là phiên bản chuẩn, trong khi "ax" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và sử dụng trong ngữ cảnh tương đương, tuy nhiên văn bản và cách phát âm có sự khác biệt do yếu tố địa lý. "Axe" thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến công việc xây dựng, lâm nghiệp và các hoạt động ngoài trời.

