Bản dịch của từ Axe trong tiếng Việt

Axe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Axe (Noun)

ˈæks
ˈæks
01

Một dụng cụ có đầu nặng, một bên mài sắc thành lưỡi để chặt cây hoặc đốn củi; đầu gắn vào cán dài để cầm. Thường gọi là rìu.

A tool for felling trees or chopping wood etc consisting of a heavy head flattened to a blade on one side and a handle attached to it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Việc cắt giảm một cách mạnh mẽ, quyết liệt (ví dụ cắt ngân sách, sa thải nhiều người, giảm quy mô hoạt động).

Figurative A drastic reduction or cutback.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(nghĩa thông dụng, không chính thức) Việc sa thải, cho thôi việc hoặc việc từ chối/loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó một cách dứt khoát.

Informal A dismissal or rejection.

axe là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Axe (Verb)

ˈæks
ˈæks
01

(động từ, nghĩa bóng) Sa thải, cho thôi việc hoặc cắt giảm mạnh (nhân sự, ngân sách, chương trình...) một cách quyết liệt hoặc không khoan nhượng; hủy bỏ (một kế hoạch, chương trình).

Transitive figurative To lay off terminate or drastically reduce especially in a rough or ruthless manner to cancel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Chặt, đốn bằng rìu; hạ xuống bằng rìu (ví dụ chặt cây bằng rìu).

Transitive To fell or chop with an axe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ