Bản dịch của từ Cutback trong tiếng Việt
Cutback

Cutback (Noun)
Hành động hoặc trường hợp giảm bớt, đặc biệt là giảm chi tiêu hoặc ngân sách.
An act or instance of reducing something especially expenditure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cutback" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ việc giảm bớt hoặc cắt giảm ngân sách, chi phí hoặc hoạt động nào đó. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giống nhau về hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "cutback" thường liên quan đến giảm bớt dịch vụ công cộng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "cutback" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ việc giảm bớt hoặc cắt giảm ngân sách, chi phí hoặc hoạt động nào đó. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giống nhau về hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "cutback" thường liên quan đến giảm bớt dịch vụ công cộng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể.
