Bản dịch của từ Cutback trong tiếng Việt

Cutback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutback(Noun)

kˈʌtbæk
kˈʌtbæk
01

Hành động hoặc trường hợp giảm bớt, đặc biệt là giảm chi tiêu hoặc ngân sách.

An act or instance of reducing something especially expenditure.

减少开支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cutback (Noun)

SingularPlural

Cutback

Cutbacks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ