Bản dịch của từ Dismissal trong tiếng Việt
Dismissal
Noun

Dismissal (Noun)
dɪsmˈɪsəl
dɪsˈmɪsəɫ
01
Hành động sa thải ai đó hoặc loại bỏ một cái gì đó.
The act of dismissing someone or something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
