Bản dịch của từ Dismissal trong tiếng Việt

Dismissal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissal(Noun)

dɪsmˈɪsəl
dɪsˈmɪsəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ