ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dismissal
Việc sa thải ai đó hoặc điều gì đó
Taking someone off the team or removing something.
解雇某人或删除某物的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ pháp lý chỉ việc kết thúc một vụ kiện hoặc yêu cầu
A legal term referring to the termination of a case or claim.
法律术语中,指的是终结一个案件或请求的行为。
Tình trạng bị sa thải
Being fired
被解雇的状态