Bản dịch của từ Terminate trong tiếng Việt

Terminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminate(Verb)

tˈɝmənˌeit
tˈɝɹmənˌeit
01

Kết thúc.

Bring to an end.

Ví dụ
02

(của một vật) có kết thúc ở (một nơi cụ thể) hoặc ở (một hình thức cụ thể)

Of a thing have its end at a specified place or of a specified form.

Ví dụ

Dạng động từ của Terminate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Terminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Terminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Terminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Terminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Terminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ