Bản dịch của từ Pelt trong tiếng Việt
Pelt

Pelt (Noun)
Pelt (Verb)
Ném (vật, như đá, đồ vật, v.v.) liên tục hoặc hàng loạt về phía ai/cái gì; dội vật ném nhiều lần vào mục tiêu.
Hurl missiles repeatedly at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pelt" trong tiếng Anh có thể mang hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần da của động vật, thường được sử dụng trong ngành da thuộc. Thứ hai, "pelt" còn có nghĩa là ném hoặc ném liên tục một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa của từ này, nhưng trong phát âm, từ này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh. Sự đa dạng trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ "pelt" phản ánh tính linh hoạt của tiếng Anh trong việc diễn đạt ý tưởng.
Họ từ
Từ "pelt" trong tiếng Anh có thể mang hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần da của động vật, thường được sử dụng trong ngành da thuộc. Thứ hai, "pelt" còn có nghĩa là ném hoặc ném liên tục một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa của từ này, nhưng trong phát âm, từ này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh. Sự đa dạng trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ "pelt" phản ánh tính linh hoạt của tiếng Anh trong việc diễn đạt ý tưởng.
