pelt
pelt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pelt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pelt | pelts |
pelt (Verb)
Nghĩa 01
Ném (vật, như đá, đồ vật, v.v.) liên tục hoặc hàng loạt về phía ai/cái gì; dội vật ném nhiều lần vào mục tiêu.
Hurl missiles repeatedly at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pelt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pelt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pelted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pelted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pelts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pelting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pelt" trong tiếng Anh có thể mang hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần da của động vật, thường được sử dụng trong ngành da thuộc. Thứ hai, "pelt" còn có nghĩa là ném hoặc ném liên tục một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa của từ này, nhưng trong phát âm, từ này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh. Sự đa dạng trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ "pelt" phản ánh tính linh hoạt của tiếng Anh trong việc diễn đạt ý tưởng.