Bản dịch của từ Pelt trong tiếng Việt

Pelt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pelt(Noun)

pɛlt
pɛlt
01

Hành động ném, quăng vật gì đó vào người hoặc vào một mục tiêu (thường mang ý trả đũa hoặc tấn công).

An act of hurling something at someone.

向某人投掷物体的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lớp da của một con vật còn giữ lông, lông tơ hoặc lông dày trên bề mặt (thường dùng để chỉ da động vật đã được lột nhưng vẫn còn lông).

The skin of an animal with the fur wool or hair still on it.

动物皮毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pelt (Noun)

SingularPlural

Pelt

Pelts

Pelt(Verb)

pˈɛlt
pˈɛlt
01

Ném (vật, như đá, đồ vật, v.v.) liên tục hoặc hàng loạt về phía ai/cái gì; dội vật ném nhiều lần vào mục tiêu.

Hurl missiles repeatedly at.

连续投掷物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chạy rất nhanh, lao vọt đi tới đâu đó; chạy tung tăng một cách vội vã để tới chỗ nào đó.

Run somewhere very quickly.

快速奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pelt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pelt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pelted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pelted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pelts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pelting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ