Bản dịch của từ Disclosing trong tiếng Việt

Disclosing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disclosing (Verb)

dɪsklˈoʊzɪŋ
dɪsklˈoʊzɪŋ
01

Làm cho thông tin bí mật hoặc mới trở nên công khai; tiết lộ điều trước đó giữ kín hoặc không biết đến.

Make secret or new information known.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ