Bản dịch của từ Inhospitable.:... trong tiếng Việt

Inhospitable.:...

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhospitable.:...(Adjective)

ɪnhˈɒspɪtəbəl
ˈɪnhəˌspɪtəbəɫ
01

Không thân thiện hoặc không thuận lợi

Not friendly or not convenient

不友好或不利的

Ví dụ
02

Không chào đón, thù địch với khách hoặc du khách

Neither welcomes nor objects to the guest.

对待客人或访客不热情,也不敌视

Ví dụ
03

Thật khó hoặc gần như không thể sống nổi trong vùng đất cằn cỗi.

Having a hard time surviving in barren land.

生活在贫瘠的土地上既艰难又几乎不可行。

Ví dụ
04

Không phù hợp để trồng trọt hoặc sinh sống

Not suitable for farming or living.

不适合耕种或居住

Ví dụ
05

Thường xuyên khắc nghiệt và khó sống do thời tiết hoặc môi trường khắc nghiệt.

Living conditions are often tough and harsh, usually due to extreme weather or environmental challenges.

生活条件严酷,经常因为极端的天气或环境而变得艰难

Ví dụ
06

Không chào đón hoặc bảo vệ, không mời mọc

Unwelcoming and unprotective, not friendly.

不友好或不保护,令人不愿意接近

Ví dụ