ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Welcoming
Thân thiện hoặc khiến bạn cảm thấy được chào đón
Friendly or making you feel welcomed
友善或让你感到宾至如归
Được đặc trưng bởi sự tiếp đón nồng hậu
Characterized by a warm and welcoming reception
以热烈欢迎著称
Thú vị và dễ chịu với các giác quan
Appealing and soothing to the senses
令人心旷神怡、令人愉悦的感觉
Trạng thái thân thiện, chào đón
Appealing and pleasant to the senses
令人愉悦且能激发感官的吸引力
Một sự đón tiếp nồng hậu dành cho ai đó
Characterized by a warm reception
以热情款待而著称
Hành động chào hỏi ai đó một cách thân thiện
Friendly or make you feel welcomed
以友善的方式打招呼的行为