Bản dịch của từ Lion trong tiếng Việt

Lion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lion(Noun)

lˈaɪən
ˈɫaɪən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ