Bản dịch của từ Lion: trong tiếng Việt
Lion:
Noun Countable

Lion: (Noun Countable)
lˈaɪən
ˈɫaɪən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người nổi tiếng, có ảnh hưởng hoặc được ngưỡng mộ nhiều trong một lĩnh vực.
A famous influential or muchadmired person in a particular field
Ví dụ
