achromatic
achromatic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến kính hoặc thấu kính truyền ánh sáng mà không tán sắc thành các màu riêng biệt; tức là không chia ánh sáng thành các màu. Thường dùng để chỉ thấu kính không gây hiện tượng cầu vồng/sẹo màu.
Relating to using or denoting lenses that transmit light without separating it into constituent colours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của achromatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
achromatic achromatic | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "achromatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không màu". Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc hệ thống không có màu sắc hoặc không bị ảnh hưởng bởi màu. Trong tiếng Anh, "achromatic" được sử dụng tương tự trong cả British và American English, với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như quang học, "achromatic" có thể chỉ đặc tính của các ống kính được thiết kế để giảm thiểu sự phân tán màu sắc.