Bản dịch của từ Unaware trong tiếng Việt

Unaware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaware (Adjective)

ʌnəwˈɛɹ
ʌnəwˈɛɹ
01

Không biết, không nhận thức hoặc không được thông báo về điều gì đó; thiếu hiểu biết về một việc đang xảy ra.

Not aware or informed lacking knowledge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không nhận ra hoặc không để ý đến điều gì; thiếu chú ý, không biết về một việc xảy ra xung quanh.

Not noticing paying no heed thoughtless inattentive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ