unaware
unaware (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không nhận ra hoặc không để ý đến điều gì; thiếu chú ý, không biết về một việc xảy ra xung quanh.
Không nhận ra hoặc không để ý đến điều gì; thiếu chú ý, không biết về một việc xảy ra xung quanh.
Not noticing paying no heed thoughtless inattentive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unaware (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unaware không nhận thức | - | - |
Kết hợp từ của unaware (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn không nhận thức được blissfully unaware | Cô ấy hoàn toàn không biết về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng của mình. She was blissfully unaware of the social issues affecting her community. |
dường như không hay biết seemingly unaware | Cô ấy dường như không nhận thức được vấn đề xã hội xung quanh. She seemed seemingly unaware of the social issues around her. |
hầu như không nhận thức almost unaware | Nhiều thanh thiếu niên gần như không biết về rủi ro quyền riêng tư trực tuyến. Many teenagers are almost unaware of their online privacy risks. |
lớn lên không nhận thức được largely unaware | Nhiều người phần lớn không biết mạng xã hội ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ như thế nào. Many people are largely unaware of how social media affects their daily life. |
mơ hồ, không tỉnh táo blithely unaware | Nhiều sinh viên hoàn toàn không biết về các ngày thi IELTS sắp tới. Many students are blithely unaware of the upcoming IELTS test dates. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unaware" chỉ trạng thái không nhận thức hoặc không biết về một điều gì đó. Đây là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự ảnh hưởng của ngữ điệu và trọng âm trong từng phương ngữ. "Unaware" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức và văn viết để nhấn mạnh sự thiếu nhận thức.