Bản dịch của từ Unaware trong tiếng Việt
Unaware

Unaware (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không nhận ra hoặc không để ý đến điều gì; thiếu chú ý, không biết về một việc xảy ra xung quanh.
Not noticing paying no heed thoughtless inattentive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unaware" chỉ trạng thái không nhận thức hoặc không biết về một điều gì đó. Đây là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự ảnh hưởng của ngữ điệu và trọng âm trong từng phương ngữ. "Unaware" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức và văn viết để nhấn mạnh sự thiếu nhận thức.
Họ từ
Từ "unaware" chỉ trạng thái không nhận thức hoặc không biết về một điều gì đó. Đây là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự ảnh hưởng của ngữ điệu và trọng âm trong từng phương ngữ. "Unaware" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức và văn viết để nhấn mạnh sự thiếu nhận thức.
