Anh - Việt

Bản dịch của từ Inattentive trong tiếng Việt

inattentive

Adjective

inattentive (Adjective)

/ˌɪnətˈɛntɪv/
/ˌɪnətˈɛntɪv/
AI

Nghĩa 01

Không chú ý, không tập trung vào việc gì; lơ đãng và dễ bỏ sót chi tiết hay thông tin.

Not paying attention to something.

Ví dụ
Học sinh không chú ý đã bỏ lỡ thông tin quan trọng trong bài giảng.The inattentive student missed important details in the lecture.
Hành vi không chú ý của cô ấy trong cuộc họp làm phiền đồng nghiệp.Her inattentive behavior during the meeting annoyed her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh