Bản dịch của từ Transit trong tiếng Việt
Transit
Noun [U/C] Verb

Transit(Noun)
trˈænsɪt
ˈtrænzɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động đi qua hoặc vượt qua một chặng đường hoặc vùng nào đó
To walk through or pass through something.
通过、穿越或横越的行为
Ví dụ
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Transit(Verb)
trˈænsɪt
ˈtrænzɪt
01
Truyền đạt hoặc chuyển giao
The process of transitioning from one state or condition to another.
传达或转移
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
