Bản dịch của từ Consigner trong tiếng Việt
Consigner

Consigner (Noun)
Người gửi hàng hoặc người giao hàng trong bối cảnh thương mại — tức là người gửi đồ, hàng hóa hoặc lô hàng cho người nhận hoặc cho một dịch vụ vận chuyển.
A person who sends or delivers something especially in a commercial context
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consigner (Verb)
Hành động gửi hoặc bàn giao hàng hóa cho bên vận chuyển hoặc bên nhận trong một giao dịch thương mại; đóng vai người giao hàng (người ký gửi) chịu trách nhiệm chuyển hàng đi.
To act as a consigner to send or deliver goods typically in a business transaction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consigner" được hiểu là người giao hàng hoặc bên gửi hàng trong một giao dịch thương mại, thường liên quan đến việc chuyển giao hàng hóa cho một bên khác để bán. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng "consigner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hơn ở Mỹ. Về mặt ngữ âm, cách phát âm của từ này gần như giống nhau trong cả hai biến thể, tuy nhiên, trong viết, từ "consignee" (người nhận hàng) cũng thường được nhắc đến, song có sắc thái khác khi thực hiện giao dịch.
Họ từ
Từ "consigner" được hiểu là người giao hàng hoặc bên gửi hàng trong một giao dịch thương mại, thường liên quan đến việc chuyển giao hàng hóa cho một bên khác để bán. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng "consigner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hơn ở Mỹ. Về mặt ngữ âm, cách phát âm của từ này gần như giống nhau trong cả hai biến thể, tuy nhiên, trong viết, từ "consignee" (người nhận hàng) cũng thường được nhắc đến, song có sắc thái khác khi thực hiện giao dịch.
