Bản dịch của từ Consigner trong tiếng Việt
Consigner
NounVerb

Consigner (Noun)
knsˈaɪnəɹ
knsˈaɪnəɹ
01
Người gửi hàng hoặc người giao hàng trong bối cảnh thương mại — tức là người gửi đồ, hàng hóa hoặc lô hàng cho người nhận hoặc cho một dịch vụ vận chuyển.
A person who sends or delivers something especially in a commercial context
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consigner (Verb)
knsˈaɪnəɹ
knsˈaɪnəɹ
01
Hành động gửi hoặc bàn giao hàng hóa cho bên vận chuyển hoặc bên nhận trong một giao dịch thương mại; đóng vai người giao hàng (người ký gửi) chịu trách nhiệm chuyển hàng đi.
To act as a consigner to send or deliver goods typically in a business transaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
