Bản dịch của từ Preacher trong tiếng Việt
Preacher

Preacher (Noun)
Người giảng đạo hoặc truyền giảng một hệ tư tưởng, đặc biệt là người giảng Tin Lành trong nhà thờ; có thể là tu sĩ, mục sư hoặc người giảng lời Chúa.
Someone who preaches a worldview philosophy or religion especially someone who preaches the gospel a clergyman or clergywoman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preacher" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người thuyết giáo hoặc người truyền bá, thường là một thành viên của hệ thống tôn giáo, có nhiệm vụ giảng dạy, thuyết phục và truyền tải giáo lý cho tín đồ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh tôn giáo, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "vicar" hoặc "clergyman" để chỉ những chức vụ tương tự, với sự khác biệt về vai trò và nghi lễ.
Họ từ
Từ "preacher" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người thuyết giáo hoặc người truyền bá, thường là một thành viên của hệ thống tôn giáo, có nhiệm vụ giảng dạy, thuyết phục và truyền tải giáo lý cho tín đồ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh tôn giáo, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "vicar" hoặc "clergyman" để chỉ những chức vụ tương tự, với sự khác biệt về vai trò và nghi lễ.
