atonement
Noun
atonement (Noun)
/ətˈoʊnmənts/
/ətˈoʊnmənts/
AI
Nghĩa 01 · Hành động sửa lỗi, chuộc lỗi hoặc đền bù để bù lại cho một việc làm sai trái hay tội lỗi.
Hành động sửa lỗi, chuộc lỗi hoặc đền bù để bù lại cho một việc làm sai trái hay tội lỗi.
acts of reparation or compensation for a wrongdoing or sin.
Ví dụ
Sự chuộc tội là cần thiết để phục hồi hòa bình trong xã hội.Atonement is essential for restoring harmony in society.
Thiếu sự chuộc tội, xung đột có thể leo thang và chia rẽ cộng đồng.Without atonement, conflicts may escalate and divide communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Atonement" là một danh từ tiếng Anh, ám chỉ hành động sửa chữa hoặc chuộc lỗi cho những sai lầm hoặc tội lỗi đã gây ra. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến việc hòa giải giữa con người và Thiên Chúa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "atonement" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. Atonement có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học, triết học và văn học.