Bản dịch của từ Reparation trong tiếng Việt

Reparation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reparation(Noun)

ɹˌɛpɚˈeiʃn̩
ɹˌɛpəɹˈeiʃn̩
01

Hành động sửa chữa hoặc phục hồi thứ gì đó bị hỏng, trở về trạng thái hoạt động hoặc như ban đầu.

The action of repairing something.

修复行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động sửa lỗi, bồi thường hoặc đền bù cho người bị hại sau khi gây ra tổn thất hoặc sai trái — thường bằng tiền hoặc giúp đỡ để khắc phục hậu quả.

The action of making amends for a wrong one has done, by providing payment or other assistance to those who have been wronged.

弥补过错,赔偿受害者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ