superficial
superficial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của superficial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
superficial hời hợt | more superficial hời hợt hơn | most superficial hời hợt nhất |
Kết hợp từ của superficial (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính chất hời hợt purely superficial | Mối quan hệ của họ hoàn toàn bề ngoài, dựa trên vẻ bề ngoài. Their friendship was purely superficial, based on appearances. |
hoàn toàn bề ngoài entirely superficial | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn nông cạn. Her social media presence is entirely superficial. |
chủ yếu là bề ngoài largely superficial | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy đa phần là nông cạn. Her social media presence is largely superficial. |
rất nông cạn very superficial | Kiến thức của cô về chủ đề rất nông cạn. Her knowledge of the topic was very superficial. |
khá nông cạn fairly superficial | Cuộc trò chuyện vẫn khá nông cạn trong buổi tụ tập xã hội. The conversation remained fairly superficial during the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "superficial" được sử dụng để chỉ những đặc điểm, tình huống hoặc phẩm chất chỉ có bề ngoài, thiếu chiều sâu hay sự quan trọng. Trong tiếng Anh, "superficial" có thể mang ý nghĩa không chỉ về vật chất, mà còn về cảm xúc và tri thức. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Tại Anh, âm “u” thường được phát âm dài hơn, trong khi ở Mỹ, âm này ngắn hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này gần như tương đương trong cả hai biến thể.