Bản dịch của từ Cursory trong tiếng Việt

Cursory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursory (Adjective)

kˈɝsɚi
kˈɝɹsəɹi
01

Làm việc một cách vội vàng, qua loa nên không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

Hasty and therefore not thorough or detailed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ