Anh - Việt
cursory
Adjective
cursory (Adjective)
/kˈɝsɚi/
/kˈɝɹsəɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn thoáng qua báo cáo trước cuộc họp.She gave a cursory glance at the report before the meeting.
Anh ấy được cảnh báo không nên đưa ra câu trả lời qua loa trong phỏng vấn.He was warned not to give a cursory answer during the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'cursory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursorius', có nghĩa là 'chạy nhanh', thường được sử dụng để miêu tả một cái nhìn hay một kiểm tra được thực hiện một cách qua loa, không sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. 'Cursory' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo, thể hiện sự thiếu sót trong sự chú ý đến chi tiết".