ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Applaud
Diễn đạt sự tán thành hoặc khen ngợi một cách chính thức hoặc công khai
To formally or publicly show approval or praise.
用以正式或公开地表达赞同或肯定的态度。
Vỗ tay như một cách thể hiện sự tán thưởng hoặc ngưỡng mộ
Clapping is a way to show appreciation or admiration.
鼓掌是一种表达赞赏或钦佩的方式。
用鼓掌表达赞同.