Bản dịch của từ Signalling trong tiếng Việt

Signalling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signalling (Verb)

sˈɪgnəlɪŋ
sˈɪgnəlɪŋ
01

Cho thấy hoặc báo hiệu rằng điều gì đó có khả năng xảy ra; ra dấu/tín hiệu rằng một sự việc sắp diễn ra.

To show that something is likely to happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Signalling (Noun)

sˈɪgnəlɪŋ
sˈɪgnəlɪŋ
01

Hành động hoặc cử chỉ nhằm truyền đi một thông điệp cụ thể hoặc cung cấp thông tin cho người khác.

An action that is intended to send a particular message or provide information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ