Bản dịch của từ Strive trong tiếng Việt
Strive
Verb

Strive (Verb)
strˈaɪv
ˈstraɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để vật lộn hoặc chiến đấu một cách nhiệt huyết.
To struggle or fight vigorously
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
