Bản dịch của từ Countryside trong tiếng Việt

Countryside

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countryside (Noun Countable)

ˈkʌn.tri.saɪd
ˈkʌn.tri.saɪd
01

Khu vực nông thôn, vùng quê — nơi có nhiều đồng ruộng, làng mạc, cư dân sống theo lối sống nông nghiệp, khác với thành phố.

Rural, countryside.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Countryside (Noun)

kˈʌntɹisˌɑɪd
kˈʌntɹisˌɑɪd
01

Vùng nông thôn, bao gồm đất đai và phong cảnh ở những khu vực ít dân cư hơn, thường có đồng ruộng, trang trại, cây cối và không khí trong lành so với thành phố.

The land and scenery of a rural area.

countryside là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh