Bản dịch của từ Genuinely trong tiếng Việt

Genuinely

Adverb

Genuinely (Adverb)

dʒˈɛnjəwn̩li
dʒˈɛnjˈuwˌɑɪnli
01

Theo cách đó là có thật hoặc dựa trên cảm xúc thực sự

In a way that is real or based on true feelings

Ví dụ

She genuinely cares about the community's well-being.

Cô ấy quan tâm đến sự phúc lợi của cộng đồng một cách chân thành.

He genuinely apologized for his mistake.

Anh ấy đã xin lỗi một cách chân thành vì lỗi của mình.

02

Thật lòng hay chân thành

Truly or sincerely

Ví dụ

She genuinely cares about the community's well-being.

Cô ấy quan tâm đến sự phúc lợi của cộng đồng một cách chân thành.

He genuinely apologized for his mistake.

Anh ấy đã xin lỗi một cách chân thành về sai lầm của mình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Genuinely

Không có idiom phù hợp