Bản dịch của từ Berth trong tiếng Việt

Berth

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berth(Noun)

bɚɹɵ
bˈɝɵ
01

Một chỗ nằm cố định (giường nhỏ) trên tàu, xe lửa hoặc phương tiện di chuyển khác, nơi hành khách có thể nằm ngủ hoặc nghỉ.

A fixed bunk on a ship, train, or other means of transport.

Ví dụ
02

Vị trí neo đậu của một tàu tại bến hoặc cầu cảng — chỗ tàu được xếp đặt để cập bến, buộc dây và đỗ an toàn.

A ship's allotted place at a wharf or dock.

Ví dụ
03

Trong bối cảnh thể thao, 'berth' chỉ một vị trí hoặc suất tham gia vào một giải đấu, vòng loại hoặc đội tuyển — tức là được giữ chỗ/đạt quyền vào (ví dụ: một đội giành được suất dự vòng chung kết).

(often in a sporting context) a position in an organization or event.

Ví dụ

Dạng danh từ của Berth (Noun)

SingularPlural

Berth

Berths

Berth(Verb)

bɚɹɵ
bˈɝɵ
01

(về tàu chở khách) sắp xếp hoặc cho ai đó một chỗ ngủ/ngủ nghỉ trên tàu; bố trí giường/ngủ cho hành khách.

(of a passenger ship) provide a sleeping place for (someone).

Ví dụ
02

Đậu (tàu/thuyền) vào vị trí đã được bố trí; neo đậu hoặc xếp tàu vào bến/cửa khẩu chỉ định.

Moor (a ship) in its allotted place.

Ví dụ

Dạng động từ của Berth (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Berth

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Berthed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Berthed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Berths

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Berthing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ