berth
berth (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của berth (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | berth |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | berthed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | berthed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | berths |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | berthing |
berth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của berth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
berth | berths |
Kết hợp từ của berth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỗ trống empty berth | Chuyến tàu có một chỗ ngồi trống cho hành khách cuối cùng. The train had an empty berth for the last passenger. |
giường dưới lower berth | Cô ấy đặt một giường dưới cho chuyến tàu qua đêm của mình. She booked a lower berth for her overnight train journey. |
giường trên upper berth | Vé tàu bao gồm giường trên cho chuyến đi đêm. The train ticket included an upper berth for the night journey. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "berth" được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc vị trí trên tàu thuyền, nơi mà tàu có thể neo đậu hoặc nơi mà hành khách có thể nghỉ ngơi trong khoang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "berth" giữ nguyên cách viết và nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải hơn, trong khi ở Mỹ, "berth" còn có thể chỉ chỗ ngủ trên tàu hỏa.