bunk
bunk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bunk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bunk | bunks |
bunk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bunk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bunk" trong tiếng Anh có nghĩa là giường tầng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các cơ sở lưu trú tập thể. Trong ngữ cảnh Mỹ, "bunk" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực như "vô nghĩa" hoặc "điều dối trá". Ở Anh, từ này chủ yếu được dùng để chỉ giường tầng, mà không có nghĩa tiêu cực phổ biến. Sự khác biệt này thể hiện cách sử dụng và ngữ nghĩa có thể thay đổi giữa hai biến thể Anh - Mỹ.