abscond
abscond (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abscond (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abscond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | absconded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | absconded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | absconds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | absconding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abscond" có nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một địa điểm một cách lén lút, thường là để tránh sự trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn phong, "abscond" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể chuộng các từ thay thế như "run away" hơn.